Kết quả tra từ “酒池肉林”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
酒池肉林jiǔ chí ròu lín
ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa