Kết quả cho “酒池肉林”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa