Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乡气鄉氣

xiāng qì

乡气 là gì?

乡气 [xiāng qì] có nghĩa là mộc mạc; thô kệch; không tinh tế.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乡气 trong tiếng Việt

  1. mộc mạc
  2. thô kệch
  3. không tinh tế

Cách đọc và ghi nhớ 乡气

乡气 được đọc là xiāng qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mộc mạc; thô kệch; không tinh tế”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan