Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乡戚鄉戚

xiāng qi

乡戚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乡戚 trong tiếng Việt

một người thân; một thành viên gia đình

Tra từ liên quan