Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乡宁鄉寧

Xiāng níng

乡宁 là gì?

乡宁 [Xiāng níng] có nghĩa là huyện Xiangning ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乡宁 trong tiếng Việt

huyện Xiangning ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cách đọc và ghi nhớ 乡宁

乡宁 được đọc là Xiāng níng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyện Xiangning ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan