Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乡土鄉土

xiāng tǔ

乡土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乡土 trong tiếng Việt

  1. quê hương
  2. mảnh đất quê hương
  3. quê nhà
  4. địa phương (của một khu vực)
Tra từ liên quan