Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

逼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逼 trong tiếng Việt

ép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép; tống tiền; áp sát tới; gần kề; chèn ép; biến thể uyển ngữ của 屄[bi1]

Tra từ liên quan