Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ruì

鋭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鋭 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 銳|锐

Tra từ liên quan