Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ràng

让 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 让 trong tiếng Việt

nhường; cho phép; để ai đó làm gì; bảo ai đó làm gì; khiến ai đó (cảm thấy buồn, v.v.); bởi (chỉ tác nhân trong câu bị động, như 被[bei4])

Tra từ liên quan