Kết quả tra từ “适可而止”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
适可而止shì kě ér zhǐ
(thành ngữ) biết dừng đúng lúc; biết khi nào nên ngừng