Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遣使

qiǎn shǐ

遣使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遣使 trong tiếng Việt

phái một đặc phái viên

Tra từ liên quan