Kết quả tra từ “违时绝俗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
违时绝俗wéi shí jué sú
đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại