Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐迹遐跡

xiá jì

遐迹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐迹 trong tiếng Việt

câu chuyện về người xưa

Tra từ liên quan