Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐福

xiá fú

遐福 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐福 trong tiếng Việt

hạnh phúc lớn và lâu dài; phúc lành lâu dài

Tra từ liên quan