遐举 là gì?
遐举 [xiá jǔ] có nghĩa là đi xa.
Nghĩa của từ 遐举 trong tiếng Việt
đi xa
Cách đọc và ghi nhớ 遐举
遐举 được đọc là xiá jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi xa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
遐举 [xiá jǔ] có nghĩa là đi xa.
đi xa
遐举 được đọc là xiá jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi xa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .