Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐举遐舉

xiá jǔ

遐举 là gì?

遐举 [xiá jǔ] có nghĩa là đi xa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐举 trong tiếng Việt

đi xa

Cách đọc và ghi nhớ 遐举

遐举 được đọc là xiá jǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi xa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan