遐弃遐棄 xiá qì 遐弃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遐弃 trong tiếng Việt vứt bỏ; từ chối; tránh xa; rời bỏ cương vị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan