Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐轨遐軌

xiá guǐ

遐轨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐轨 trong tiếng Việt

quy tắc hành xử lâu đời

Tra từ liên quan