Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过户過戶

guò hù

过户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过户 trong tiếng Việt

chuyển quyền sở hữu (phương tiện, chứng khoán, v.v.); chuyển nhượng bất động sản

Tra từ liên quan