过户過戶
过户 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 过户 trong tiếng Việt
chuyển quyền sở hữu (phương tiện, chứng khoán, v.v.); chuyển nhượng bất động sản
chuyển quyền sở hữu (phương tiện, chứng khoán, v.v.); chuyển nhượng bất động sản