Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过时過時

guò shí

过时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过时 trong tiếng Việt

lỗi thời; lạc hậu; muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận

Tra từ liên quan