过时過時 guò shí 过时 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过时 trong tiếng Việt lỗi thời; lạc hậu; muộn hơn thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan