光线光線
光线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 光线 trong tiếng Việt
tia sáng; LT:條|条[tiao2],道[dao4]; ánh sáng; sự chiếu sáng; ánh sáng (cho một bức ảnh)
tia sáng; LT:條|条[tiao2],道[dao4]; ánh sáng; sự chiếu sáng; ánh sáng (cho một bức ảnh)