Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
光环光環

guāng huán

光环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 光环 trong tiếng Việt

  1. vòng ánh sáng
  2. hào quang
  3. (ví dụ) vinh quang
  4. rực rỡ
Tra từ liên quan