Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连指手套連指手套

lián zhǐ shǒu tào

连指手套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连指手套 trong tiếng Việt

găng tay liền ngón

Tra từ liên quan