连指手套
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
连指手套
găng tay liền ngón
Giản thể连指手套
Phồn thể連指手套
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng