过分
quá mức; không phù hợp; quá đáng
quá mức; không phù hợp; quá đáng
过分 thường mang nghĩa “quá mức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 过分, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quá mức; quá đáng
›过剩guò shèngquá mức; nhiều hơn mức cần thiết
›过劳肥guò láo féithừa cân do làm việc quá sức (giả thuyết rằng nhân viên văn phòng trở nên béo do các yếu tố liên quan đến áp…
›过份简单化guò fèn jiǎn dān huàquá đơn giản hóa; đơn giản hóa quá mức
›过劳guò láolàm việc quá sức
›过劳死guò láo sǐkaroshi (từ mượn tiếng Nhật), tử vong do làm việc quá sức
›过低guò dīquá thấp
›过去分词guò qu fēn cíquá khứ phân từ (trong ngữ pháp châu Âu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.