Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过分過分

guò fèn

过分 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过分 trong tiếng Việt

quá mức; không phù hợp; quá đáng

Tra từ liên quan