Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过干瘾過乾癮

guò gān yǐn

过干瘾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过干瘾 trong tiếng Việt

thoả mãn cơn thèm bằng cái thay thế

Tra từ liên quan