Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透平机透平機

tòu píng jī

透平机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透平机 trong tiếng Việt

tua-bin

Tra từ liên quan