Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透射

tòu shè

透射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透射 trong tiếng Việt

truyền dẫn; sự truyền (bức xạ qua môi trường); sự đi qua

Tra từ liên quan