透射 tòu shè 透射 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 透射 trong tiếng Việt truyền dẫn; sự truyền (bức xạ qua môi trường); sự đi qua 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan