Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
返航

fǎn háng

返航 là gì?

返航 [fǎn háng] có nghĩa là trở về điểm xuất phát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 返航 trong tiếng Việt

trở về điểm xuất phát

Cách đọc và ghi nhớ 返航

返航 được đọc là fǎn háng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở về điểm xuất phát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan