返潮 fǎn cháo 返潮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 返潮 trong tiếng Việt (quần áo, đồ gỗ, tường v.v.) bị ẩm (do hút ẩm từ không khí hoặc mặt đất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan