Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
返潮

fǎn cháo

返潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 返潮 trong tiếng Việt

(quần áo, đồ gỗ, tường v.v.) bị ẩm (do hút ẩm từ không khí hoặc mặt đất)

Tra từ liên quan