Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
返工

fǎn gōng

返工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 返工 trong tiếng Việt

làm lại công việc đã làm kém; (tiếng Quảng Đông) đi làm

Tra từ liên quan