返工 fǎn gōng 返工 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 返工 trong tiếng Việt làm lại công việc đã làm kém; (tiếng Quảng Đông) đi làm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan