Kết quả tra từ “近朱者赤,近墨者黑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
近朱者赤,近墨者黑jìn zhū zhě chì , jìn mò zhě hēi
gần mực thì đen, gần đèn thì sáng (thành ngữ); bạn là sản phẩm của môi trường của mình