Kết quả tra từ “轻手轻脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻手轻脚qīng shǒu qīng jiǎo
(làm gì đó) nhẹ nhàng và yên lặng (thành ngữ)