Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兆赫

zhào hè

兆赫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兆赫 trong tiếng Việt

megahertz

Tra từ liên quan