Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软包軟包

ruǎn bāo

软包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软包 trong tiếng Việt

bánh mì mềm

Tra từ liên quan