Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软化軟化

ruǎn huà

软化 là gì?

软化 [ruǎn huà] có nghĩa là làm mềm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软化 trong tiếng Việt

làm mềm

Cách đọc và ghi nhớ 软化

软化 được đọc là ruǎn huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm mềm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan