软坐
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
软坐
ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)
Giản thể软坐
Phồn thể軟坐
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng