软坐軟坐 ruǎn zuò 软坐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 软坐 trong tiếng Việt ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan