Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软坐軟坐

ruǎn zuò

软坐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软坐 trong tiếng Việt

ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)

Tra từ liên quan