软呢 là gì?
软呢 [ruǎn ní] có nghĩa là vải tuýt.
Nghĩa của từ 软呢 trong tiếng Việt
vải tuýt
Cách đọc và ghi nhớ 软呢
软呢 được đọc là ruǎn ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải tuýt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
软呢 [ruǎn ní] có nghĩa là vải tuýt.
vải tuýt
软呢 được đọc là ruǎn ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vải tuýt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .