Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身高马大身高馬大

shēn gāo mǎ dà

身高马大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身高马大 trong tiếng Việt

  1. cao
  2. lớn
Tra từ liên quan