Kết quả tra từ “身体力行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身体力行shēn tǐ lì xíng
thực hành điều mình thuyết giảng (thành ngữ)