身不由己
身不由己 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 身不由己 trong tiếng Việt
không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốn
không có tự do hành động (thành ngữ); không tự nguyện; không theo ý muốn; dù không muốn