蹿升 là gì?
蹿升 [cuān shēng] có nghĩa là tăng vọt nhanh; chạy vọt lên.
Nghĩa của từ 蹿升 trong tiếng Việt
- tăng vọt nhanh
- chạy vọt lên
Cách đọc và ghi nhớ 蹿升
蹿升 được đọc là cuān shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng vọt nhanh; chạy vọt lên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .