Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹿跳躥跳

cuān tiào

蹿跳 là gì?

蹿跳 [cuān tiào] có nghĩa là nhảy vọt tới; nhảy phóng đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹿跳 trong tiếng Việt

  1. nhảy vọt tới
  2. nhảy phóng đi

Cách đọc và ghi nhớ 蹿跳

蹿跳 được đọc là cuān tiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy vọt tới; nhảy phóng đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan