蹿跳 là gì?
蹿跳 [cuān tiào] có nghĩa là nhảy vọt tới; nhảy phóng đi.
Nghĩa của từ 蹿跳 trong tiếng Việt
- nhảy vọt tới
- nhảy phóng đi
Cách đọc và ghi nhớ 蹿跳
蹿跳 được đọc là cuān tiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhảy vọt tới; nhảy phóng đi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .