Kết quả tra từ “跳出釜底进火坑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳出釜底进火坑tiào chū fǔ dǐ jìn huǒ kēng
tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)