Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跪乳

guì rǔ

跪乳 là gì?

跪乳 [guì rǔ] có nghĩa là (văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跪乳 trong tiếng Việt

(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)

Cách đọc và ghi nhớ 跪乳

跪乳 được đọc là guì rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) (cừu con) quỳ để bú (dùng như ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan