Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跪祷跪禱

guì dǎo

跪祷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跪祷 trong tiếng Việt

quỳ cầu nguyện

Tra từ liên quan