Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跪毯

guì tǎn

跪毯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跪毯 trong tiếng Việt

thảm cầu nguyện; thảm để quỳ

Tra từ liên quan