Kết quả tra từ “跑马圈地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑马圈地pǎo mǎ quān dì
tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)