Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑腿

pǎo tuǐ

跑腿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑腿 trong tiếng Việt

chạy việc vặt

Tra từ liên quan