Kết quả tra từ “赶前不赶后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赶前不赶后gǎn qián bù gǎn hòu
thà gấp lúc đầu còn hơn cuống sau (thành ngữ)