储备粮 là gì?
储备粮 [chǔ bèi liáng] có nghĩa là dự trữ lương thực.
Nghĩa của từ 储备粮 trong tiếng Việt
dự trữ lương thực
Cách đọc và ghi nhớ 储备粮
储备粮 được đọc là chǔ bèi liáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dự trữ lương thực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .