Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
储备粮儲備糧

chǔ bèi liáng

储备粮 là gì?

储备粮 [chǔ bèi liáng] có nghĩa là dự trữ lương thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 储备粮 trong tiếng Việt

dự trữ lương thực

Cách đọc và ghi nhớ 储备粮

储备粮 được đọc là chǔ bèi liáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dự trữ lương thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan