储备粮
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
储备粮
dự trữ lương thực
Giản thể储备粮
Phồn thể儲備糧
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng