质疑質疑 zhì yí 质疑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 质疑 trong tiếng Việt đặt câu hỏi; chất vấn (sự thật hoặc tính hợp lệ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan