躬
躬 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 躬 trong tiếng Việt
cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mình
cơ thể (con người, đặc biệt là phần thân); cúi (người); (văn học) bản thân; tự mình